English → Vietnamese
accessorial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
accessorial
- xem accessory
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ, (thường) số nhiều
- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào
- (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã
* tính từ
- phụ, phụ vào, thêm vào
- (pháp lý) a tòng, đồng loã
- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào
- (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã
* tính từ
- phụ, phụ vào, thêm vào
- (pháp lý) a tòng, đồng loã
- (Tech) phụ tùng, bộ phụ, phụ kiện [TQ]
accessorial
- xem accessory
- xem accessory