English to Vietnamese
Search Query: accessory
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
accessory
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào - (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã * tính từ - phụ, phụ vào, thêm vào - (pháp lý) a tòng, đồng loã |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
accessory
|
kẻ tòng phạm ; làm phụ kiện ; món đồ trang trí ; phụ kiện ; tay sai ; thằng cớm ngốc ; thứ phụ kiện ; trang trí vậy ; trang trí ; tòng phạm ;
|
|
accessory
|
kẻ tòng phạm ; làm phụ kiện ; món đồ trang trí ; phụ kiện ; tay sai ; thứ phụ kiện ; trang trí vậy ; trang trí ; tòng phạm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
accessory; accouterment; accoutrement
|
clothing that is worn or carried, but not part of your main clothing
|
|
accessory; add-on; appurtenance; supplement
|
a supplementary component that improves capability
|
|
accessory; accessary
|
someone who helps another person commit a crime
|
|
accessory; adjunct; adjuvant; ancillary; appurtenant; auxiliary
|
furnishing added support
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
accessory
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- đồ phụ tùng; vật phụ thuộc; đồ thêm vào - (pháp lý) kẻ tòng phạm, kẻ a tòng, kẻ đồng loã * tính từ - phụ, phụ vào, thêm vào - (pháp lý) a tòng, đồng loã |
|
accessories
|
- (Tech) phụ tùng, bộ phụ, phụ kiện [TQ]
|
|
accessory software
|
- (Tech) nhu liệu/phần mềm phụ
|
|
accessorial
|
- xem accessory
|
|
accessoriness
|
- xem accessory
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
