English → Vietnamese
mark-up
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mark-up
* danh từ
- (thương nghiệp) sự tăng giá
- số tiền cộng vào giá vốn (gồm kinh phí và lãi)
- (thương nghiệp) sự tăng giá
- số tiền cộng vào giá vốn (gồm kinh phí và lãi)