English → Vietnamese
marbled
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
marbled
* tính từ
- (nói về thịt) có lẫn mỡ
- có vân cẩm thạch
- (nói về thịt) có lẫn mỡ
- có vân cẩm thạch
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
marbled marbleised; marbleized
patterned with veins or streaks or color resembling marble
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đá hoa, cẩm thạch
- (số nhiều) hòn bi
=a game of marbles+ một ván bí
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự hiểu lý lẽ
- (định ngữ) bằng cẩm thạch; như cẩm thạch
* ngoại động từ
- làm cho có vân cẩm thạch
=a book with marbled efges+ sách mép có vân cẩm thạch
- đá hoa, cẩm thạch
- (số nhiều) hòn bi
=a game of marbles+ một ván bí
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự hiểu lý lẽ
- (định ngữ) bằng cẩm thạch; như cẩm thạch
* ngoại động từ
- làm cho có vân cẩm thạch
=a book with marbled efges+ sách mép có vân cẩm thạch
* danh từ
- vân đá, vân cẩm thạch
- vân đá, vân cẩm thạch
* tính từ
- như cẩm thạch, có vân như cẩm thạch
- như cẩm thạch, có vân như cẩm thạch
marbled
* tính từ
- (nói về thịt) có lẫn mỡ
- có vân cẩm thạch
- (nói về thịt) có lẫn mỡ
- có vân cẩm thạch