English to Vietnamese
Search Query: marbles
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
marbles
|
bi ; bắn bi ; chủ rồi ; các viên bi ; hòn bi ; rồi ; viên bi ;
|
|
marbles
|
bi ; bắn bi ; chủ rồi ; các viên bi ; hòn bi ; rồi ; viên bi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
marbles; wits
|
the basic human power of intelligent thought and perception
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
marble
|
* danh từ
- đá hoa, cẩm thạch - (số nhiều) hòn bi =a game of marbles+ một ván bí - (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự hiểu lý lẽ - (định ngữ) bằng cẩm thạch; như cẩm thạch * ngoại động từ - làm cho có vân cẩm thạch =a book with marbled efges+ sách mép có vân cẩm thạch |
|
marbling
|
* danh từ
- vân đá, vân cẩm thạch |
|
marbly
|
* tính từ
- như cẩm thạch, có vân như cẩm thạch |
|
marbled
|
* tính từ
- (nói về thịt) có lẫn mỡ - có vân cẩm thạch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
