English → Vietnamese
mannered
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mannered
* tính từ
- kiểu cách, cầu kỳ (văn phong)
- kiểu cách, cầu kỳ (văn phong)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
mannered
lịch sự ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- thô lỗ, cục cằn; lịch sự
- thô lỗ, cục cằn; lịch sự
mannered
* tính từ
- kiểu cách, cầu kỳ (văn phong)
- kiểu cách, cầu kỳ (văn phong)
* danh từ
- thói cầu kỳ, thói kiểu cách
- thói riêng, phong cách riêng, văn phong riêng
- thói cầu kỳ, thói kiểu cách
- thói riêng, phong cách riêng, văn phong riêng
* tính từ
- lịch sự
- lịch sự