English → Vietnamese
archives
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
archives
* danh từ số nhiều
- văn thư lưu trữ
- cơ quan lưu trữ
- văn thư lưu trữ
- cơ quan lưu trữ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
archives
cục lưu trữ ; hồ sơ lưu trữ ; kho lưu trữ ; kho này ; kho ; lưu trữ của tòa thánh ; lưu trữ ; lưu trữ đó ; sơ lưu trữ ; thông tin gì ạ ; thư không ; trữ lại ; trữ ; tài liệu của ; tài liệu lưu trữ ; tâm lưu trữ ;
archives
cục lưu trữ ; hồ sơ lưu trữ ; kho lưu trữ ; kho này ; kho ; lưu trữ của tòa thánh ; lưu trữ ; lưu trữ đó ; sơ lưu trữ ; thông tin gì ạ ; thư không ; trữ lại ; trữ ; tâm lưu trữ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
archives
* danh từ số nhiều
- văn thư lưu trữ
- cơ quan lưu trữ
- văn thư lưu trữ
- cơ quan lưu trữ
- (Tech) tài liệu, tài liệu lưu trữ; lưu trữ (đ)