English → Vietnamese
lymphatic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lymphatic
* tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) bạch huyết
=lymphatic system+ hệ bạch huyết
- nhẽo nhợt (cơ); xanh xao; phờ phạc
* danh từ
- mạch bạch huyết
- (sinh vật học) (thuộc) bạch huyết
=lymphatic system+ hệ bạch huyết
- nhẽo nhợt (cơ); xanh xao; phờ phạc
* danh từ
- mạch bạch huyết
Other matches
Other phrases built from the same root.
lymphatic
* tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) bạch huyết
=lymphatic system+ hệ bạch huyết
- nhẽo nhợt (cơ); xanh xao; phờ phạc
* danh từ
- mạch bạch huyết
- (sinh vật học) (thuộc) bạch huyết
=lymphatic system+ hệ bạch huyết
- nhẽo nhợt (cơ); xanh xao; phờ phạc
* danh từ
- mạch bạch huyết