English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lynch

Best translation match:
English Vietnamese
lynch
* danh từ+ (Lynch-law) /'lintʃlɔ:/
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối hành hình linsơ (của bọn phân biệt chủng tộc Mỹ đối với người da đen)
* ngoại động từ
- hành hình kiểu linsơ

Probably related with:
English Vietnamese
lynch
lynch cướp ; lynch phải ; lynch sẽ ; lynch và ; quá khích ; và ;
lynch
lynch cướp ; lynch phải ; lynch sẽ ; lynch và ; quá khích ;

May related with:
English Vietnamese
lynch law
* danh từ+ (Lynch-law) /'lintʃlɔ:/
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối hành hình linsơ (của bọn phân biệt chủng tộc Mỹ đối với người da đen)
* ngoại động từ
- hành hình kiểu linsơ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: