English → Vietnamese
lusty
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lusty
* tính từ
- cường tráng, mạnh mẽ, đầy khí lực, đầy sức sống
=a lusty young man+ một thanh niên cường tráng
- cường tráng, mạnh mẽ, đầy khí lực, đầy sức sống
=a lusty young man+ một thanh niên cường tráng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
lusty concupiscent; lustful
vigorously passionate
lusty full-blooded; hearty; red-blooded
endowed with or exhibiting great bodily or mental health
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sức mạnh, khí lực, sự cường tráng
- sức mạnh, khí lực, sự cường tráng
lusty
* tính từ
- cường tráng, mạnh mẽ, đầy khí lực, đầy sức sống
=a lusty young man+ một thanh niên cường tráng
- cường tráng, mạnh mẽ, đầy khí lực, đầy sức sống
=a lusty young man+ một thanh niên cường tráng