English → Vietnamese
lustration
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lustration
* danh từ, (tôn giáo)
- lễ khai hoang, lễ tẩy uế
- lễ rửa tội (cho trẻ con mới đẻ)
- lễ khai hoang, lễ tẩy uế
- lễ rửa tội (cho trẻ con mới đẻ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
lustration
* danh từ, (tôn giáo)
- lễ khai hoang, lễ tẩy uế
- lễ rửa tội (cho trẻ con mới đẻ)
- lễ khai hoang, lễ tẩy uế
- lễ rửa tội (cho trẻ con mới đẻ)