English to Vietnamese
Search Query: lucubration
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lucubration
|
* danh từ
- công việc sáng tác về ban đêm, sự nghiên cứu học tập về ban đêm - tác phẩm công phu, sáng tác công phu - tác phẩm (có tính chất) thông thái rởm |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lucubrate
|
* nội động từ
- làm việc ban đêm; nghiên cứu học tập nhiều về đêm; thức đêm để sáng tác |
|
lucubration
|
* danh từ
- công việc sáng tác về ban đêm, sự nghiên cứu học tập về ban đêm - tác phẩm công phu, sáng tác công phu - tác phẩm (có tính chất) thông thái rởm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
