English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lucubrate

Best translation match:
English Vietnamese
lucubrate
* nội động từ
- làm việc ban đêm; nghiên cứu học tập nhiều về đêm; thức đêm để sáng tác

May be synonymous with:
English English
lucubrate; dilate; elaborate; enlarge; expand; expatiate; exposit; expound; flesh out
add details, as to an account or idea; clarify the meaning of and discourse in a learned way, usually in writing

May related with:
English Vietnamese
lucubrate
* nội động từ
- làm việc ban đêm; nghiên cứu học tập nhiều về đêm; thức đêm để sáng tác
lucubration
* danh từ
- công việc sáng tác về ban đêm, sự nghiên cứu học tập về ban đêm
- tác phẩm công phu, sáng tác công phu
- tác phẩm (có tính chất) thông thái rởm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: