English to Vietnamese
Search Query: look-in
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
look-in
|
* danh từ
- cái nhìn thoáng qua - sự ghé thăm chốc lát - khả năng thành công, khả năng thắng =to have a look-in+ (thể dục,thể thao), (thông tục) có khả năng thắng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
