English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: look-in

Best translation match:
English Vietnamese
look-in
* danh từ
- cái nhìn thoáng qua
- sự ghé thăm chốc lát
- khả năng thành công, khả năng thắng
=to have a look-in+ (thể dục,thể thao), (thông tục) có khả năng thắng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: