English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: look

Best translation match:
English Vietnamese
look
* danh từ
- cái nhìn, cái ngó, cái dòm
=to have a look at+ nhìn đến, ngó đến
- vẻ, vẻ mặt, nét mặt, vẻ ngoài
=an impressive look+ vẻ oai vệ
=good looks+ vẻ đẹp, sắc đẹp
!one must not hang a man by his looks
!do not judge a man by his looks
- không nên trông mặt mà bắt hình dong
* động từ
- nhìn, xem, ngó, để ý, chú ý
=look! the sun is rising+ nhìn kìa! mặt trời đang lên
- mở to mắt nhìn, giương mắt nhìn
=don't look like that+ đừng giương mắt ra như thế
- ngó đến, để ý đến, đoái đến, lưu ý
=look that the door be not left open+ lưu ý đừng để cửa bỏ ngỏ
- mong đợi, tính đến, toan tính
=do not look to hear from him for some time+ đừng có mong đợi tin gì của nó trong một thời gian nữa
- hướng về, xoay về, quay về, ngoảnh về
=the room looks west+ gian buồng hướng tây
- có vẻ, giống như
=to look healthy+ trông có vẻ khoẻ
=it looks like rain+ có vẻ như trời muốn mưa
!to look about
- đợi chờ
!to look about for
- tìm kiếm; nhìn quanh
!to look about one
- nhìn quanh
- đắn đo, nghĩ kỹ trước khi có kế hoạch làm gì
!to look after
- nhìn theo
- trông nom, chăm sóc
=to look after patients+ chăm sóc người bệnh
- để ý, tìm kiếm
!to look at
- nhìn, ngắm, xem
- xét, xem xét
=that is not the way to look at our proposal+ đó không phải là cách xem xét lời đề nghị của chúng tôi
=he will not look at it+ nó không thèm nhìn đến cái đó, nó bác bỏ cái đó
!to look away
- quay đi
!to look back
- quay lại nhìn, ngoái cổ lại nhìn
- ngần ngại không muốn tiếp tục công việc đã bắt đầu
- ngừng tiến
- ghé lại gọi lại
!to look back upon (to)
- nhìn lại (cái gì đã qua)
=to look back upon the past+ nhìn lại quá khứ
!to look down
- nhìn xuống
- hạ giá
- (+ upon, on) ra vẻ kẻ cả
!to look for
- tìm kiếm
=to look for trouble+ chuốc lấy dự phiền luỵ
- đợi, chờ, mong
=to look for news from home+ chờ tin nhà
!to look forward to
- mong đọi một cách hân hoan; chờ đợi một cách vui thích
=I am looking forward to your visit+ tôi mong chờ anh đến thăm
!to look in
- nhìn vào
- ghé qua thăm, tạt qua, tạt vào
!to look into
- nhìn vào bên trong; xem xét kỹ, nghiên cứu
=to look into a question+ nghiên cứu một vấn đề
- nhìn ram quay về, hướng về
=the window of his room looks into the street+ cửa sổ buồng nó nhìn ra đường
!to look on
- đứng xem, đứng nhìn
- nhìn kỹ, ngắm
=to look on something with distrust+ nhìn cái gì với vẻ nghi ngờ
- (như) to look upon
!to look out
- để ý, chú ý cẩn thận, coi chừng
=look out! there is a step+ cẩn thận nhé! có một cái bực cầu thang đấy
- tìm ra, kiếm ra
=to look out someone's address in one's notebook+ tìm ra địa chỉ ai trong cuốn sổ tay của mình
- chọn, lựa
!to look out for
- để ý đợi chờ (một cái gì sẽ xảy đến)
=to look out for squalls+ đề phòng nguy hiểm
!to look over
- xem xét, kiểm tra
=to look over accounts+ kiểm tra các khoản chi thu
- tha thứ, quên đi, bỏ qua
=to look over the faults of somebody+ bỏ qua những lỗi lầm của ai
- nhìn bao quát, bao quát, ở cao nhìn xuống
=the high mountain peak looks over the green fields+ đỉnh núi cao bao quát cả cánh đồng xanh
!to look round
- nhìn quanh
- suy nghĩ, cân nhắc
=don't make a hurried decision look round well first+ đừng nên quyết định vội vàng hây suy nghĩ kỹ đã
!to look throught
- nhìn qua
=to look through the door+ nhìn qua cửa
- nhìn kỹ từ đầu đến chân, xem lần lượt, xem kỹ, đọc kỹ; nhìn thấu
=to look through a translation+ đọc kỹ một bản dịch
- biểu lộ, lộ ra
=his greed looked through his eyes+ lòng tham của nó lộ ra trong đôi mắt
!to look to
- lưu ý, cẩn thận về
=to look to one's manners+ cẩn thận trong lời ăn tiếng nói
=look to it that this will not happen again+ hây lưu ý đừng để cho điều đó diễn lại nữa
- mong đợi, đợi chờ (ở ai); tin vào, trông cậy vào, chắc vào (ai)
=to look to someone for something+ trông cậy vào ai về một cái gì
- dẫn đến, đưa đến; nhìn trước thấy
=to look to a crisis+ dẫn đến một cuộc khủng hoảng
!to look toward
- (như) to look to
!to look towards
- (thông tục) nâng cốc, chúc sức khoẻ (ai)
!to look up
- nhìn lên, ngước lên
- tìm kiếm
=to look a work up in the dictionary+ tìm (tra) một từ trong từ điển
- (thương nghiệp) lên giá, tăng giá
=the price of cotton is looking up+ giá bỗng tăng lên
- (thương nghiệp) phát đạt
- đến thăm
!to look up to
- tôn kính, kính trọng
=every Vietnamese looks up to President HoChiMinh+ mọi người Viêt Nam đều tôn kính Chủ tịch Hồ Chí Minh
!to look upon
- xem như, coi như
=to look upon somebody as...+ coi ai như là...
!to look alive
- nhanh lên, khẩn trương lên
- hành động kịp thời
!to look black
- nhìn giận dữ; trông vẻ giận dữ
!to look blue
- có vẻ đáng chán; có vẻ buồn bực thất vọng
!to look daggers at
- (xem) dagger
!to look down one's nose at
- nhìn với vẻ coi khinh
!to look in the face
- nhìn thẳng vào mặt; nhìn thẳng vào sự việc không chùn bước e ngại
!don't look a gift-horse in the mouth
- (xem) gift-horse
!to look for a needle in a haystack
- (xem) needle
!to look sharp
- đề cao cảnh giác
- hành động kịp thời
- khẩn trương lên, hoạt động lên
!to look through colour of spectacles
- nhìn sự việc không đúng với thực tế; nhìn sự việc qua cặp kính màu
!to look oneself again
- trông có vẻ đã lại người, trông có vẻ đã lại hồn
!to look small
- (xem) small
!to look someone up and down
- nhìn ai từ đầu đến chân (một cách kỹ càng hay khinh bỉ)
!look before you leap
- (xem) leap

Probably related with:
English Vietnamese
look
a ; ak ; alvin ; anh cũng ; anh cứ nhìn ; anh nghe này ; anh nhìn kìa ; anh thấy không ; anh thấy ; anh xem ; anh ; anh à ; bao giờ trông thấy ; bao ; biê ; biến ; biết ; buồn ; bà ; bác ; bây giờ ; bây ; bình thường ; bình ; bô ; bô ́ nhi ̀ n ki ̀ ; bạn hãy xem ; bạn thấy đấy ; bảo tôi ; bảo ; bề ngoài ; bọn ; bố nhìn này ; bố xem này ; bố ; bộ dạng ; c nhi ̀ n ; calvin ; canh ; cha ; cha ́ ; chiêm ; cho có vẻ ; cho người kiểm tra ; chu ; chu ́ y ; chuyê ; chuyện gì thế ; chuyện này ; chuyện ; chuồn thôi ; chà ; cháu nhìn xem ; cháu ; chì còn ; chú ý ; chúng ta ; chúng ; chút thôi ; chút ; chăm sóc ; chăm ; chưa bao ; chưa ; chước ; chắc ; chỉ nhìn ; chỉ ; chờ một chút ; chờ ; chờ đã nào ; chờ đã ; chứng ; cing ; coi bộ ; coi chư ̀ ng ; coi chư ̀ ; coi chừng ; coi ki ; coi kìa ; coi nào ; coi này ; coi nè ; coi qua ; coi thế nào ; coi thử ; coi với ; coi ; coi đi ; con có ; con hãy nhìn ; con muốn thấy ; con nhìn xem ; con thấy ; con trông ; con ; cá mập ; cá ; các anh nhìn ; các anh xem này ; các bạn hãy xem ; các bạn thấy đấy ; cái mặt ; cái nhìn ; cái ; còn nếu ; còn vẻ ; còn xem này ; còn ; còn đây ; có giống ; có màu ; có ngoái ; có nhìn ; có quan ; có thấy không ; có thấy ; có thể nhìn thẳng ; có trông ; có vẻ như ; có vẻ ; có xem ; có ; có ý ; cô có ; cô nhìn kìa ; cô nhìn xem ; cô này ; cô thấy ; cô ; cúi xem ; căn bản ; cũng ; cũng đẹp ; cảnh ; cầm con chó ; cẩn thận ; cẩn ; cậu nhìn ; cậu nói sao ; cậu thấy ; cậu ; cậu ấy đây này ; của nó ; của vẻ bên ngoài ; cứ nhìn ; cứ như ; cứ nhắm ; cứ xem tự ; cứ xem ; cứ ; da ; diện ; donna ; dám coi ; dáng vẻ ; dê ; dính ; dò ; dòm ; dõi ; dưới ; dường ; dạ ; dạng của ; dạng ; dễ ; dịp ; em có ; em hãy nhìn coi ; em nhìn đi ; em rất lo ; em thấy ; em ; em à ; giô ; giô ́ ; giơ ; giống người ; giống như ; giống ; giờ nghe này ; giờ trông thấy ; gây ; gương ; ha ; ha ̀ ; ha ̃ y nhi ; ha ̃ y nhi ̀ n xem ; ha ̃ y nhi ̀ n ; ha ̃ y nhìn ; ha ̃ y ti ̀ ; ha ̃ ; hai khoản ; hay xem ; hiện ; huynh hãy ; huynh xem ; hây ; hãy chiêm ; hãy chú ; hãy chú ý kĩ ; hãy chăm ; hãy coi ; hãy cẩn ; hãy gặp patmosis ; hãy nghe tôi ; hãy nghe đây ; hãy nghĩ ; hãy nghĩ đi ; hãy ngó ; hãy nhìn coi ; hãy nhìn này ; hãy nhìn ra xung quanh ; hãy nhìn vào ; hãy nhìn xem ; hãy nhìn ; hãy nhìn đi ; hãy quan ; hãy thử nhìn ; hãy tra tìm ; hãy tìm ; hãy xem lại đi ; hãy xem này ; hãy xem ; hãy xem đây ; hãy ; hãy đợi ; hãy ở lại với tụi con ; hình thù ; hình ; hôm nào ; hôm ; hướng ; hệt ; hợp ; iook ; katie ; khoan ; khu này ; khuôn ; khá xem ; khá ; khám ; không bao giờ trông thấy ; không biết anh đang ; không chăm ; không hãy bình ; không nhìn ; không phải sáng đêm ; không phải ; không ; khỉ thật anh ta bị ; khỉ thật anh ta ; khỉ thật anh ; khốn ; kia cũng ; kia kìa ; kiếm ; kiểm tra ; kiểm ; kìa ; kẹo ; kỹ đi ; lo lắng gì ; lo lắng ; lo ; là ; làm mặt ; làm ra vẻ ; làm ; lên đi ; lôi ; lùa ; lùng ; lướt nhìn ; lược ; lại nhìn anh ; lại nó ; lại trông ; lại ; lầm ; lần ra ; lần ; lớn nhanh ; lục ; mau ; mi thấy ma ak ; mong ; muốn nhìn ; muốn tới ; mà nhìn em ; mà nhìn này ; mà nhìn xem ; mà này ; mà tìm ; mà ; mày sao ; mày tin ; mày tìm ; mày xem ; mày ; mô ; mă ; mắt ; mặt của anh ; mặt ; mẹ này ; mọi người nhìn kìa ; mọi người nhìn này ; mọi người nhìn xem ; mọi người xem ; mọi người ; mọi ; mỗi ; một siêu anh hùng ; mới này ; mới ; mở mắt ; n h ; n hìn kìa ; n hìn này ; n ki ; n sa ; n trông ; n tìm ; n xem ; n ; na ; na ̀ o ; na ̀ y ; na ̀ ; naìy ; ne ; ng trông ; nge này ; nghe anh này ; nghe anh ; nghe con nói đi ; nghe cô ; nghe na ; nghe na ̀ y ; nghe ne ̀ ; nghe này ; nghe nè ; nghe tôi nói ; nghe tôi nói đã ; nghe tôi ; nghe ; nghe đây ; nghiên cứu ; nghiên ; nghĩ là ; nghĩ xem ; nghĩ ; nghĩ đấy ; nghĩa gì ; nghĩa ; ngo ; ngoài của ; ngoài ; ngoái ; ngoại ; nguyên ; ngài nhìn mà xem ; ngài ; ngó qua phát ; ngó qua ; ngó ; ngó đi ; ngó đến ; ngước nhìn ; người kiểm tra ; người nhìn xem ; người ; ngẩng ; ngắm cảnh ; ngắm nhìn ; ngắm ; nhe này ; nhi ; nhi ̀ n ki ̀ a bô ; nhi ̀ n ki ̀ a ; nhi ̀ n na ; nhi ̀ n na ̀ y ; nhi ̀ n ne ̀ ; nhi ̀ n thâ ́ y ; nhi ̀ n thă ; nhi ̀ n xem ; nhi ̀ n ; nhi ̀ n đi ; nhi ̀ n đây ; nhi ̀ n đươ ; nhi ̀ ; nhing ; nhé ; nhìn anh này ; nhìn anh xem ; nhìn anh ; nhìn cho ; nhìn chỗ này ; nhìn coi ; nhìn con ; nhìn cái ; nhìn có vẻ ; nhìn cậu ; nhìn em ; nhìn kia ; nhìn kiểu ; nhìn kìa ; nhìn kỹ ; nhìn kỹ đi ; nhìn lên ; nhìn lại nó ; nhìn lại ; nhìn lại đi ; nhìn mình ; nhìn một lát ; nhìn ngoài ; nhìn nhau ; nhìn nhé ; nhìn nhận ; nhìn này anh ; nhìn này ; nhìn nè ; nhìn nó ; nhìn qua ; nhìn quanh ; nhìn quá ; nhìn rất ; nhìn sang ; nhìn thôi mà ; nhìn thôi ; nhìn thấy ; nhìn thẳng ; nhìn thử ; nhìn thử đi ; nhìn tôi này ; nhìn tôi ; nhìn vào nó ; nhìn vào ; nhìn vào đây ; nhìn vẻ ; nhìn về phía ; nhìn xem này ; nhìn xem ; nhìn xem đi ; nhìn xung quanh đi ; nhìn xuống ; nhìn xuống đó ; nhìn ; nhìn ông ; nhìn ăn ; nhìn đi nè ; nhìn đi ; nhìn đây này ; nhìn đây ; nhìn đó ; như nào ; như ; như ̃ ; nhưng hãy nhìn xem ; nhưng ; nhận ra ; nhọ ; nhớ chăm ; nhớ coi ; nhớ nhìn ; nhớ tới ; những chàng trai ; những ; nào ; này chút nào ; này nhé ; này nhìn ; này nè ; này sao ; này trông ; này ; này đi ; nè coi ; nè ; nét ; nó biết ; nó có vẻ ; nó kìa ; nó trông ; nó vào ; nó ; nói ; nếu ; okay này ; okay ; phù ; phải làm ; phải ; pop ; qua xem ; qua ; quan sa ; quan sa ́ ; quan sát kỹ ; quan sát ; quan ; quanh xem ; quay mặt ; quay nhìn ; quay ; que ; quá ; ra coi nè ; ra hình thù ; ra sao ; ra vẻ ; ra ; right ; rất ; rồi nhìn ; rồi ; rồi ông xem ; rừng mùa ; rực ; sao anh ; sao diện ; sao trông ; sao ; siêu anh hùng ; sát ; sơn ; sẽ làm ; sẽ thấy ; sẽ trông ra sao ; sẽ trông ; sẽ tìm kiếm ; sẽ xem ; sẽ được dạo ; sếp ; t như ; t như ̃ ; ta có thể nhìn thẳng ; ta nhìn ; ta nó vào ; ta ; tao thấy ; tao tìm mày ; thâ ; thâ ́ y vê ; thâ ́ y vê ́ ; thâ ́ y ; thâ ́ ; thêm cái ; thêm ; thì hãy đợi ; thì trông y ; thôi mà ; thôi nào ; thôi ; thôi đi ; thă ̀ ; thơ ̉ da ̀ ; thường ; thấy chúng giống ; thấy chưa ; thấy cái ; thấy giống ; thấy không ; thấy muội ; thấy như ; thấy nó giống ; thấy ; thấy được ; thấy đấy ; thậm ; thận ; thật ; thật đó ; thẳng ; thế nào ; thế này nhé ; thế này ; thế ; thể nhìn thẳng ; thị ; thịt ; thử nhìn xem ; thử nhìn ; thử tìm ; thử ; ti ; ti ̀ ; ti ́ na ; tiên trên ; tiếp rồi ; tra ra ; tra tìm ; tra ; trong mắt ; trong ; trung ; truy ; trông anh có vẻ ; trông anh ; trông chúng ; trông chờ ; trông chừng ; trông có vẻ ; trông có ; trông cô ; trông cũng ; trông cậu ; trông cậy ; trông em ; trông giô ; trông giô ́ ; trông giống như ; trông giống ; trông không ; trông kìa ; trông na ; trông như ; trông này ; trông nó ; trông ra sao ; trông ra ; trông rất ; trông sao ; trông sẽ ; trông thâ ; trông thấy ; trông thật ; trông tôi ; trông y ; trông ; trông đươ ; trông được ; trông đợi ; trễ ; tên tự ; tìm bên ; tìm cô ; tìm hiểu ; tìm kiếm ; tìm thấy tinh dịch ; tìm thấy ; tìm ; tìm đi ; tính ; tôi còn ; tôi có ý nghĩ gì à ; tôi làm ; tôi nhìn ; tôi rất hạnh phúc ; tôi sẽ chỉ cho anh thấy ; tôi tìm thấy rồi ; tôi vẫn nhớ ; tôi ; tôn ; tơ ; tất ; tỏ ra ; tỏ ; tớ ; tự chăm ; tự tìm ; tự ; tỷ xem ; vào vẻ ngoài ; vâ ̣ y ; vâng ; vòng ; vẫn chưa ; vẫn ; vẻ bên ngoài ; vẻ bề ngoài ; vẻ gì là ; vẻ gì ; vẻ không ; vẻ là ; vẻ ngoài của ; vẻ ngoài ; vẻ như ; vẻ ; vẻ đẹp ; vờ ; willie ; wow ; xem ai kìa ; xem cái ; xem cảnh ; xem hình ; xem kìa ; xem lại ; xem một cái đi ; xem na ; xem na ̀ y ; xem nhé ; xem nhìn ; xem nào ; xem này ; xem nè ; xem nó ; xem qua ; xem qua được ; xem sao ; xem thôi ; xem thấy ; xem thử ; xem trông ; xem xem ; xem xét ; xem ; xem đi ; xem đây ; xem đó ; xin nhìn ; xin ; xinh ; xung ; xét ; xấu ; xỉa ; y chang ; y nhi ; y nhi ̉ ; y như ; y ; yep ; à ; ánh mắt này ; ánh mắt ; ánh nhìn ; ê này ; ê ; ích lợi ; ðược rồi ; ôi ; ông nhìn ; ông xem ; ông ; ý bao giờ ; ý bao ; ý xem ; ý ; đang hướng ; đang nhìn ; đang rất bình ; đang trông ; đang tìm ; đang xem ; đang ; đi mà ; đi tìm ; đi ; đoái ; đoán xem ; đánh ; đâu ; đây na ; đây ne ; đây ; đã kiểm tra ; đã ; đó ; đúng là của hắn ; đưa ; được biết ; được cái nhìn ; được nhìn ; được rồi ; được trông ; được ; đấy ; đầu nhìn ; đẹp ; để mắt ; để tồn tại ; để ; để ý trông ; để ý ; đọc ; đống này ; đừng có ; đừng ngó ; đừng nhìn ; đừng ; ơi ; ̀ chăm ; ̀ ky ̀ ; ̀ n na ̀ ; ̀ n ; ̀ nhi ; ̀ nhi ̀ n ; ̀ o ; ̀ ti ̀ ; ̀ trông ; ̀ xem ; ̀ y nhi ̀ n mă ; ̀ y ; ̀ ; ̀ đây ; ́ n ; ́ na ̀ ; ́ ng trông ; ́ t như ; ́ t như ̃ ; ́ y ; ̃ nhi ̀ n ; ̉ mă ; ̉ nhi ; ̣ c nhi ̀ n ; ̣ chăm ; ̣ n tìm ; ̣ nhi ̀ ; ̣ y nhi ; ̣ y nhi ̉ ; ̣ ; ặc ; ồ ; ổn ; ừ ; ừm ; … coi ; … ;
look
a ; ak ; alvin ; anh cũng ; anh cứ nhìn ; anh nghe này ; anh nhìn kìa ; anh thâ ; anh thấy không ; anh thấy ; anh xem ; anh ; anh à ; bao giờ trông thấy ; bao ; bi ; bi ̀ ; biê ; biến ; biết ; bo ; buồn ; bà ; bác ; bây giờ ; bây ; bình thường ; bình ; bô ; bạn hãy xem ; bạn thấy đấy ; bảo tôi ; bảo ; bề ngoài ; bọn ; bố nhìn này ; bố xem này ; bố ; bộ dạng ; c nhi ̀ n ; calvin ; canh ; cha ; cha ́ ; chiêm ; cho có vẻ ; cho người kiểm tra ; chu ; chu ́ y ; chu ́ ; chuyê ; chuyê ̣ ; chuyện gì thế ; chuyện này ; chuyện ; chuồn thôi ; chà ; cháu nhìn xem ; cháu ; chì còn ; chú ý ; chúng nó ; chúng ta ; chúng ; chút thôi ; chút ; chăm sóc ; chăm ; chưa bao ; chưa ; chước ; chắc ; chỉ nhìn ; chỉ ; chờ một chút ; chờ ; chờ đã nào ; chờ đã ; chứng ; cing ; co ; co ́ ; coi bộ ; coi chư ̀ ng ; coi chư ̀ ; coi chừng ; coi ki ; coi kìa ; coi nào ; coi này ; coi nè ; coi qua ; coi thế nào ; coi thử ; coi với ; coi ; coi đi ; con có ; con muốn thấy ; con nhìn xem ; con thâ ; con thấy ; con trông ; con ; cá mập ; cá ; các anh nhìn ; các anh xem này ; các bạn hãy xem ; các bạn thấy đấy ; cái cảm ; cái mặt ; cái nhìn ; cái ; còn nếu ; còn vẻ ; còn xem này ; còn ; còn đây ; có giống ; có màu ; có ngoái ; có nhìn ; có quan ; có thấy không ; có thấy ; có thể nhìn thẳng ; có trông ; có vẻ như ; có vẻ ; có xem ; có ; có ý ; cô có ; cô nhìn kìa ; cô nhìn xem ; cô này ; cô ; cúi xem ; căn bản ; cũng ; cũng đẹp ; cảnh ; cầm con chó ; cẩn ; cậu nhìn ; cậu nói sao ; cậu ; cậu ấy đây này ; của anh ; của nó ; của vẻ bên ngoài ; cứ nhìn ; cứ như ; cứ nhắm ; cứ xem tự ; cứ xem ; cứ ; diện mạo ; diện ; donna ; dàn ; dám coi ; dáng vẻ ; dính ; dò ; dòm ; dõi ; dưới ; dường ; dạng của ; dạng ; dẽ ; dễ ; dịp ; em có ; em hãy nhìn coi ; em nhìn đi ; em rất lo ; em ; em à ; giô ; giô ́ ; giơ ; giống người ; giống như ; giống ; giờ nghe này ; giờ trông thấy ; gây ; gương ; gặp ; ha ; ha ̃ y nhi ; ha ̃ y nhìn ; ha ̃ y ti ̀ ; ha ̃ ; hay xem ; hay ; hiện ; huynh xem ; hây ; hãy chiêm ; hãy chú ; hãy chú ý kĩ ; hãy chăm ; hãy coi ; hãy cẩn ; hãy gặp patmosis ; hãy nghe tôi ; hãy nghe đây ; hãy nghĩ ; hãy nghĩ đi ; hãy ngó ; hãy nhìn coi ; hãy nhìn này ; hãy nhìn ra xung quanh ; hãy nhìn vào ; hãy nhìn xem ; hãy nhìn ; hãy nhìn đi ; hãy quan ; hãy thử nhìn ; hãy tra tìm ; hãy tìm ; hãy xem lại đi ; hãy xem này ; hãy xem ; hãy xem đây ; hãy ; hãy đợi ; hãy ở lại với tụi ; hình thù ; hình ; hôm nào ; hôm ; hơ ; hướng ; hệt ; họ ; hợp ; iook ; katie ; khoan ; khu này ; khuôn ; khá xem ; khá ; khám rồi ; khám ; không bao giờ trông thấy ; không biết anh đang ; không chăm ; không hãy bình ; không nhìn ; không phải sáng đêm ; không phải ; không ; khùng ; khỉ thật anh ta bị ; khỉ thật anh ta ; khỉ thật anh ; khốn ; kia cũng ; kia kìa ; kiếm ; kiểm tra ; kiểm ; kìa ; kẹo ; kỹ đi ; liệu ; lo lắng gì ; lo lắng ; lo ; là ; làm mặt ; làm ra vẻ ; làm ; lên ; lên đi ; lí ; lôi ; lùa ; lùng ; lướt nhìn ; lược ; lại nhìn anh ; lại nó ; lại trông ; lại ; lầm ; lần ra ; lần ; lớn nhanh ; lục ; mau ; mi thấy ma ak ; mong ; muốn nhìn ; muốn tới ; mà nhìn em ; mà nhìn này ; mà nhìn xem ; mà này ; mà tìm ; mà ; mày sao ; mày tin ; mày tìm ; mày xem ; mày ; máy ; mắt ; mặt của ; mặt ; mẹ này ; mẹ ; mọi người nhìn kìa ; mọi người nhìn này ; mọi người nhìn xem ; mọi người xem ; mọi người ; mọi ; mỗi ; một siêu anh hùng ; mới này ; mới ; mở mắt ; n h ; n hìn kìa ; n hìn này ; n ki ; n trông ; n tìm ; n xem ; n ; na ; na ̀ o ; na ̀ y ; na ̀ ; naìy ; ng trông ; nge này ; nghe anh này ; nghe anh ; nghe con nói đi ; nghe cô ; nghe na ; nghe na ̀ y ; nghe ne ̀ ; nghe này ; nghe nè ; nghe tôi nói ; nghe tôi nói đã ; nghe tôi ; nghe ; nghe đây ; nghiên cứu ; nghiên ; nghĩ là ; nghĩ nó ; nghĩ xem ; nghĩ ; nghĩ đấy ; nghĩa gì ; nghĩa ; ngo ; ngoài của ; ngoài ; ngoái ; ngoại ; nguyên ; ngài nhìn mà xem ; ngài ; ngó qua phát ; ngó qua ; ngó ; ngó đi ; ngó đến ; ngước nhìn ; người kiểm tra ; người nhìn xem ; người ; ngưỡng ; ngẩng ; ngắm cảnh ; ngắm nhìn ; ngắm ; nhe này ; nhi ; nhi ̀ n na ; nhi ̀ n ne ̀ ; nhi ̀ n thă ; nhi ̀ n xem ; nhi ̀ n ; nhi ̀ n đi ; nhi ̀ n đây ; nhi ̀ n đươ ; nhi ̀ ; nhing ; nhiê ; nhé ; nhìn anh này ; nhìn anh xem ; nhìn anh ; nhìn cho ; nhìn chỗ này ; nhìn coi ; nhìn con ; nhìn cái ; nhìn có vẻ ; nhìn cậu ; nhìn em ; nhìn kia ; nhìn kiểu ; nhìn kìa ; nhìn kỹ ; nhìn kỹ đi ; nhìn lên ; nhìn lại nó ; nhìn lại ; nhìn lại đi ; nhìn mình ; nhìn một lát ; nhìn ngoài ; nhìn nhau ; nhìn nhé ; nhìn nhận ; nhìn này anh ; nhìn này ; nhìn nè ; nhìn nó ; nhìn qua ; nhìn quanh ; nhìn quá ; nhìn rất ; nhìn sang ; nhìn thôi mà ; nhìn thôi ; nhìn thấy ; nhìn thẳng ; nhìn thử ; nhìn thử đi ; nhìn tôi này ; nhìn tôi ; nhìn vào nó ; nhìn vào ; nhìn vào đây ; nhìn vẻ ; nhìn về phía ; nhìn xem này ; nhìn xem ; nhìn xem đi ; nhìn xung quanh đi ; nhìn xuống ; nhìn xuống đó ; nhìn ; nhìn ông ; nhìn ăn ; nhìn đi nè ; nhìn đi ; nhìn đây này ; nhìn đây ; nhìn đó ; như nào ; như ; như ̃ ; nhưng hãy nhìn xem ; nhưng ; nhận ra ; nhập ; nhập được ; nhọ ; nhớ chăm ; nhớ coi ; nhớ nhìn ; nhớ tới ; những chàng trai ; những ; nào ; này chút nào ; này nhé ; này nhìn ; này sao ; này trông ; này ; này đi ; nè coi ; nè ; nét ; nó biết ; nó có vẻ ; nó kìa ; nó trông ; nó vào ; nó ; nói ; nếu ; okay này ; okay ; phù ; phải làm ; phải ; pop ; qua xem ; quan sa ; quan sa ́ ; quan sát kỹ ; quan sát ; quan ; quanh xem ; quay mặt ; quay nhìn ; quay ; quá ; ra coi nè ; ra hình thù ; ra sao ; ra vẻ ; ra ; rất ; rồi nhìn ; rồi ; rồi ông xem ; rừng mùa ; rực ; sao anh ; sao diện ; sao trông ; sao ; siêu anh hùng ; sát ; sơn ; sẽ làm ; sẽ trông ra sao ; sẽ trông ; sẽ tìm kiếm ; sẽ xem ; sẽ được dạo ; sếp ; sếp đã ; t như ; t như ̃ ; ta có thể nhìn thẳng ; ta nhìn ; ta nó vào ; ta ; tao tìm mày ; thâ ; thâ ́ y vê ; thâ ́ y vê ́ ; thâ ́ y ; thâ ́ ; thêm cái ; thêm ; thì hãy đợi ; thì trông y ; thôi mà ; thôi nào ; thôi ; thôi đi ; thơ ̉ da ̀ ; thấy chúng giống ; thấy chưa ; thấy cái ; thấy giống ; thấy không ; thấy như ; thấy nó giống ; thấy ; thấy được ; thấy đấy ; thậm ; thận ; thật là ; thật ; thật đó ; thế nào ; thế này nhé ; thế này ; thế ; thể nhìn thẳng ; thịt ; thợ ; thử nhìn xem ; thử nhìn ; thử tìm ; thử ; ti ; ti ̀ ; ti ́ na ; tiên trên ; tiếp rồi ; tra ra ; tra tìm ; tra ; trong mắt ; trong ; trung ; truy ; trên ; trông anh có vẻ ; trông anh ; trông chúng ; trông chờ ; trông chừng ; trông có vẻ ; trông có ; trông cũng ; trông cậu ; trông cậy ; trông em ; trông giô ; trông giô ́ ; trông giống như ; trông giống ; trông không ; trông kìa ; trông na ; trông như ; trông này ; trông nó ; trông ra sao ; trông ra ; trông rất ; trông sao ; trông sẽ ; trông thâ ; trông thấy ; trông thật ; trông tôi ; trông y ; trông ; trông đươ ; trông được ; trông đợi ; trễ ; tuần ; tên tự ; tìm bên ; tìm cô ; tìm hiểu ; tìm kiếm ; tìm thấy tinh dịch ; tìm thấy ; tìm ; tìm đi ; tính ; tôi còn ; tôi cũng ; tôi làm ; tôi nhìn ; tôi rất hạnh phúc ; tôi tìm thấy rồi ; tôi vẫn nhớ ; tôi ; tôn ; tơ ; tại ; tất ; tỏ ra ; tỏ ; tớ thấy ; tớ ; tự chăm ; tự tìm ; tự ; tỷ xem ; ve ; ve ̉ ; và ; vào vẻ ngoài ; vâ ̣ y ; vâng ; vòng ; vẫn chưa ; vẫn ; vậy ; vẻ bên ngoài ; vẻ bề ngoài ; vẻ giống ; vẻ gì là ; vẻ gì ; vẻ không ; vẻ là ; vẻ ngoài của ; vẻ ngoài ; vẻ như ; vẻ ; vẻ đẹp ; vọng ; vờ ; willie ; wow ; xem ai kìa ; xem cái ; xem cảnh ; xem hình ; xem kìa ; xem lại ; xem một cái đi ; xem na ; xem na ̀ y ; xem nhé ; xem nhìn ; xem nào ; xem này ; xem nè ; xem nó ; xem qua ; xem qua được ; xem thôi ; xem thấy ; xem thử ; xem trông ; xem xem ; xem xét ; xem ; xem đi ; xem đây ; xem đó ; xin nhìn ; xin ; xinh ; xung ; xét ; xấu ; xỉa ; y chang ; y như ; y ; yep ; yểm ; à ; ánh mắt này ; ánh mắt ; ánh nhìn ; ê này ; ê ; ích lợi ; ðược rồi ; ôi ; ông nhìn ; ông xem ; ông ; ý bao giờ ; ý bao ; ý ; đang hướng ; đang nhìn ; đang rất bình ; đang trông ; đang tìm ; đang xem ; đang ; đi mà ; đi tìm ; đi ; đo ; đoái ; đoán xem ; đàn ; đánh ; đâu ; đây na ; đây ne ; đây ; đã kiểm tra ; đó ; đúng là của hắn ; đươ ; được biết ; được cái nhìn ; được nhìn ; được rồi ; được trông ; được ; đấy ; đầu nhìn ; đẹp ; để mắt ; để tồn tại ; để ; để ý trông ; để ý ; đọc ; đống này ; đức ; đừng có ; đừng ngó ; đừng nhìn ; đừng ; ơ ; ơi ; ̀ chăm ; ̀ ky ̀ ; ̀ n ; ̀ nhi ; ̀ nhi ̀ n ; ̀ o ; ̀ ti ̀ ; ̀ trông ; ̀ xem ; ̀ y ; ̀ ; ̀ đây ; ́ anh ; ́ co ; ́ co ́ ; ́ na ̀ ; ́ ng trông ; ́ t như ; ́ t như ̃ ; ́ ve ; ́ ve ̉ ; ́ y ; ̃ nhi ̀ n ; ̉ nhi ; ̣ c nhi ̀ n ; ̣ chăm ; ̣ n tìm ; ̣ nhi ̀ ; ̣ ; ặc ; ồ ; ổn ; ừ ; ừm ;

May be synonymous with:
English English
look; aspect; expression; face; facial expression
the feelings expressed on a person's face
look; looking; looking at
the act of directing the eyes toward something and perceiving it visually
look; feel; feeling; flavor; flavour; smell; spirit; tone
the general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people
look; appear; seem
give a certain impression or have a certain outward aspect
look; search
search or seek
look; face; front
be oriented in a certain direction, often with respect to another reference point; be opposite to
look; attend; see; take care
take charge of or deal with
look; await; expect; wait
look forward to the probable occurrence of
look; bet; calculate; count; depend; reckon
have faith or confidence in

May related with:
English Vietnamese
look-alike
* danh từ
- người giống (người khác); vật giống (vật khác)
look-in
* danh từ
- cái nhìn thoáng qua
- sự ghé thăm chốc lát
- khả năng thành công, khả năng thắng
=to have a look-in+ (thể dục,thể thao), (thông tục) có khả năng thắng
look-out
* danh từ
- sự giám thị; sự giám sát; sự canh gác, sự canh phòng; sự đề phòng; sự coi chừng
=to keep a sharp look-out+ canh phòng kỹ, canh phòng cẩn mật
=to be on the look-out for+ đề phòng, coi chừng; giữ thế, giữ miếng
- người gác, người đứng canh; đội gác; tàu đứng gác
- trạm gác, nơi đứng để canh phòng
- tiền đồ, triển vọng
- việc riêng
=that is his look-out not mine+ đó là việc riêng của hắn không dính gì đến tôi
- cảnh
=a wonderful look-out over the sea+ cảnh đẹp kỳ diệu trên biển cả
look-see
* danh từ
- (từ lóng) cái nhìn lướt qua; sự xem xét
- (hàng hải) kính tiềm vọng
- ống nhòm
new look
* danh từ
- kiểu mới, mốt mới
- (thông tục) vẻ hiện đại
look-over
* danh từ
- sự kiểm tra nhanh, sự duyệt sơ qua
look-through
* danh từ
- sự đọc nhanh qua, sự đọc lướt
look-up
- tìm, tra (cứu)
- table l. (máy tính) (lệnh) tìm bảng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: