English → Vietnamese
archaism
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
archaism
* danh từ
- từ cổ
- sự bắt chước cổ; sự giữ lại cái cổ (thường trong ngôn ngữ, nghệ thuật)
- từ cổ
- sự bắt chước cổ; sự giữ lại cái cổ (thường trong ngôn ngữ, nghệ thuật)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
archaism archaicism
the use of an archaic expression