English → Vietnamese
arborvitae
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arborvitae
* danh từ
- (thực vật) cây trắc bá
- (giãi phẫu học) sinh thụ (tiểu não)
- (thực vật) cây trắc bá
- (giãi phẫu học) sinh thụ (tiểu não)
Other matches
Other phrases built from the same root.
arborvitae
* danh từ
- (thực vật) cây trắc bá
- (giãi phẫu học) sinh thụ (tiểu não)
- (thực vật) cây trắc bá
- (giãi phẫu học) sinh thụ (tiểu não)