English → Vietnamese
arboricultural
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arboricultural
* tính từ
- (thuộc) nghề trồng cây
- (thuộc) nghề trồng cây
Other matches
Other phrases built from the same root.
arboricultural
* tính từ
- (thuộc) nghề trồng cây
- (thuộc) nghề trồng cây
* danh từ
- nghề trồng cây
- nghề trồng cây