English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lilied

Best translation match:
English Vietnamese
lilied
* tính từ
- giống màu hoa huệ tây; trắng ngần như hoa huệ tây (da)
- đầy hoa huệ tây, phủ đầy hoa huệ tây

May related with:
English Vietnamese
lilied
* tính từ
- giống màu hoa huệ tây; trắng ngần như hoa huệ tây (da)
- đầy hoa huệ tây, phủ đầy hoa huệ tây
lily
* danh từ
- hoa huệ tây; hoa loa kèn
- sắc trắng ngần, nước da trắng ngần
!lilies and roses
- nước da trắng hồng
- người trong trắng tinh khiết; vật tinh khiết
- (định ngữ) trắng ngần, trắng nõn; trong trắng, thanh khiết
=compliexion+ nước da trắng ngần
!lity of the valley
- cây hoa lan chuông
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: