English → Vietnamese
lethargical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lethargical
* tính từ
- hôn mê
- (y học) ngủ lịm
- lờ phờ, thờ ơ
- hôn mê
- (y học) ngủ lịm
- lờ phờ, thờ ơ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- hôn mê
- (y học) ngủ lịm
- lờ phờ, thờ ơ
- hôn mê
- (y học) ngủ lịm
- lờ phờ, thờ ơ
lethargical
* tính từ
- hôn mê
- (y học) ngủ lịm
- lờ phờ, thờ ơ
- hôn mê
- (y học) ngủ lịm
- lờ phờ, thờ ơ
* phó từ
- lờ phờ, thờ ơ
- lờ phờ, thờ ơ