English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lecturer

Best translation match:
English Vietnamese
lecturer
* danh từ
- người diễn thuyết, người thuyết trình
- giảng viên (ở trường đại học)

Probably related with:
English Vietnamese
lecturer
diễn giả có tiếng ; diễn giả ; giảng viên nổi tiếng ; giảng viên ;
lecturer
diễn giả có tiếng ; giảng viên nổi tiếng ; giảng viên ;

May be synonymous with:
English English
lecturer; lector; reader
a public lecturer at certain universities

May related with:
English Vietnamese
lecture
* danh từ
- bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện
- lời la mắng, lời quở trách
=to read (give) someone a lecture+ quở trách ai; lên lớp cho ai
* động từ
- diễn thuyết, thuyết trình
- la mắng, quở trách; lên lớp (ai)
lecturer
* danh từ
- người diễn thuyết, người thuyết trình
- giảng viên (ở trường đại học)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: