English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: led

Best translation match:
English Vietnamese
led
* động tính từ quá khứ của lead

Probably related with:
English Vietnamese
led
bóng đèn led ; bị dẫn ; chính ; chỉ dẫn ; chỉ huy ; chỉ đạo ; chỉ đảo ; cầm ; cầm đầu ; cứ dẫn ; diễn ra ; dâ ; dù ; dần ; dẫn dắt ; dẫn dụ ; dẫn tới ; dẫn ; dẫn đường cho ; dẫn đường ; dẫn đầu ; dắt dẫn ; dắt ; giúp dẫn ; giúp ; khiê ; khiê ́ ; khiến ; kéo đi ; làm ; lãnh đạo ; lính ; lư ̀ a dô ; lư ̀ a dô ́ ; lại dẫn ; lại khiến ; người kéo ; ngấm ; nhét ; này dẫn ; này giúp ; này ; sai đem ; sẽ đưa ; sống ; trưởng ; trở ; và dắt ; và làm ; và ; « ; đa ; đa ̃ ; đem ; đi tới ; điệu ; đày ; đã chỉ đạo ; đã dẫn dắt ; đã dẫn lối cho ; đã dẫn lối ; đã dẫn ; đã dẫn đầu ; đã dẫn đến ; đã gây ; đã khiến ; đã làm ; đã lãnh đạo ; đã ; đã đưa ; đã đứng đầu ; đèn led ; đó đèn ; đưa cô ; đưa ra ; đưa ; được chỉ huy ; được cầm đầu ; được dẫn dắt ; được dẫn ; được dẫn đầu ; được lãnh đạo ; đạo ; đầu ; đẩy ; để chỉ ; để ; đứng đầu ;
led
bóng đèn led ; bị dẫn ; chỉ dẫn ; chỉ huy ; chỉ đạo ; chỉ đảo ; cầm ; cầm đầu ; cứ dẫn ; diễn ra ; dâ ; dù ; dần ; dẫn dắt ; dẫn dụ ; dẫn tới ; dẫn ; dẫn đường cho ; dẫn đường ; dẫn đầu ; dẫu ; dắt dẫn ; dắt ; giúp dẫn ; giúp ; khiê ; khiê ́ ; khiến ; kéo đi ; làm ; lãnh đạo ; lính ; lư ̀ a dô ; lư ̀ a dô ́ ; lại dẫn ; lại khiến ; người kéo ; ngấm ; nhét ; này dẫn ; này giúp ; sai đem ; sẽ đưa ; sống ; triển ; trở ; và dắt ; xách ; « ; đa ; đa ̃ ; đem ; đi tới ; điệu ; đày ; đã chỉ đạo ; đã dẫn dắt ; đã dẫn lối cho ; đã dẫn lối ; đã dẫn ; đã dẫn đầu ; đã dẫn đến ; đã gây ; đã khiến ; đã làm ; đã lãnh đạo ; đã ; đã đưa ; đã đứng đầu ; đèn led ; đó đèn ; đưa cô ; đưa ra ; đưa ; được chỉ huy ; được cầm đầu ; được dẫn dắt ; được dẫn ; được dẫn đầu ; được lãnh đạo ; đạo ; đầu ; đẩy ; để chỉ ; để ; đứng đầu ; ấy dẫn ;

May be synonymous with:
English English
led; light-emitting diode
diode such that light emitted at a p-n junction is proportional to the bias current; color depends on the material used

May related with:
English Vietnamese
edge-emitting led (eled)
- (Tech) đèn hai cực phát sáng biên
export-led growth
- (Econ) Tăng trưởng dựa vào xuất khẩu.
+ Là sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi sự gia tăng hàng xuất khẩu.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: