English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: laughing-stock

Best translation match:
English Vietnamese
laughing-stock
* danh từ
- trò cười
=to become the laughing-stock of all the town+ trở thành trò cười cho khắp tỉnh
=to male a laughing-stock of somebody+ làm cho ai trở thành trò cười
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: