English → Vietnamese
april
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
april
* danh từ
- tháng tư
!April fool
- người bị cho ăn cá tháng tư (bị đùa nhả, đánh lừa)
!April fish
- cá tháng tư (trò đùa nhả, đánh lừa nhau vào ngày mồng 1 tháng 4)
!April weather
- trời sập sùi lúc nắng lúc mưa
- (nghĩa bóng) khóc đấy rồi lại cười đấy, khóc khóc cười cười
- tháng tư
!April fool
- người bị cho ăn cá tháng tư (bị đùa nhả, đánh lừa)
!April fish
- cá tháng tư (trò đùa nhả, đánh lừa nhau vào ngày mồng 1 tháng 4)
!April weather
- trời sập sùi lúc nắng lúc mưa
- (nghĩa bóng) khóc đấy rồi lại cười đấy, khóc khóc cười cười
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
april
cô april ; nghiêm túc cả ; nghiêm túc ; ngày ; sự thật ; tháng tư năm ; tháng tư ; tháng ; vào tháng tư ; đang tháng tư ;
april
cô april ; nghiêm túc cả ; nghiêm túc ; ngày ; sự thật ; tháng tư năm ; tháng tư ; tháng ; vào tháng tư ; đang tháng tư ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
april apr
the month following March and preceding May
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (như)[All Fools' Day]
- (như)[All Fools' Day]
april fool
- nạn nhân của trò đùa nhả truyền thống nhân ngày 1/4
april fools' day
- ngày đùa nhả truyền thống 1/4