English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lake

Best translation match:
English Vietnamese
lake
* danh từ
- chất màu đỏ tía (chế từ sơn)
* danh từ
- (địa lý,ddịa chất) h

Probably related with:
English Vietnamese
lake
bên hồ ; bờ hồ ; cái hồ mà ; cái hồ ; cạnh hồ ; hô ; hồ nào ; hồ nước ; hồ ; khu ; lòng hồ ; một hồ nào ; một hồ ; nước hồ ; ôi ; đề ; ạ ; ở hồ ;
lake
bên hồ ; bờ hồ ; cái hồ mà ; cái hồ ; cươ ; cươ ̀ ; cạnh hồ ; hô ; hồ nào ; hồ nước ; hồ ; lòng hồ ; một hồ nào ; một hồ ; nước hồ ; ôi ; đó hồ ; đề ; ạ ; ở hồ ;

May related with:
English Vietnamese
lake poets
* danh từ
- ba nhà thơ vùng Hồ (ở Anh)
lake-dweller
* danh từ
- người sống trên hồ (xưa)
lake-dwelling
* danh từ
- nhà ở trên mặt hồ (xưa)
crater lake
* danh từ
- hồ miệng núi lửa (hồ hình thành ở một ngọn núi lửa đã bị tắt)
lake district
* danh từ
- vùng có nhiều hồ ở miền Tây Bắc nước Anh
salt-lake
* danh từ
- hồ nước mặn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: