English → Vietnamese
laity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
laity
* danh từ
- những người thế tục, những người không theo giáo hội
- những người không cùng ngành nghề
- tính chất là người thế tục
- những người thế tục, những người không theo giáo hội
- những người không cùng ngành nghề
- tính chất là người thế tục
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
laity temporalty
in Christianity, members of a religious community that do not have the priestly responsibilities of ordained clergy
Other matches
Other phrases built from the same root.
laity
* danh từ
- những người thế tục, những người không theo giáo hội
- những người không cùng ngành nghề
- tính chất là người thế tục
- những người thế tục, những người không theo giáo hội
- những người không cùng ngành nghề
- tính chất là người thế tục