English → Vietnamese
lacquered
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lacquered
* tính từ
- sơn, quét sơn
- bóng nhoáng
- sơn, quét sơn
- bóng nhoáng
Other matches
Other phrases built from the same root.
lacquered
* tính từ
- sơn, quét sơn
- bóng nhoáng
- sơn, quét sơn
- bóng nhoáng
* danh từ
- thợ sơn
- thợ sơn