English → Vietnamese
appraisable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
appraisable
* tính từ
- có thể đánh giá được; có thể định giá được
- có thể đánh giá được; có thể định giá được
Other matches
Other phrases built from the same root.
appraisable
* tính từ
- có thể đánh giá được; có thể định giá được
- có thể đánh giá được; có thể định giá được
* danh từ
- sự đánh giá; sự định giá
- sự đánh giá; sự định giá
* danh từ
- đánh giá; định giá
- đánh giá; định giá
* danh từ
- sự đánh giá; sự định giá
- sự đánh giá; sự định giá
* danh từ
- người đánh giá; người định
- người đánh giá; người định