English → Vietnamese
accedence
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
accedence
- xem accede
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng
=to accede to an apinion+ đồng ý với một ý kiến
=to accede to a policy+ tán thành một chính sách
- lên (ngôi), nhậm (chức)
=to accede to the throne+ lên ngôi
=to accede to an office+ nhậm chức
- gia nhập, tham gia
=to acceden to a party+ gia nhập một đảng phái
=to accede to a treaty+ tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận)
- đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng
=to accede to an apinion+ đồng ý với một ý kiến
=to accede to a policy+ tán thành một chính sách
- lên (ngôi), nhậm (chức)
=to accede to the throne+ lên ngôi
=to accede to an office+ nhậm chức
- gia nhập, tham gia
=to acceden to a party+ gia nhập một đảng phái
=to accede to a treaty+ tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận)
accedence
- xem accede
- xem accede