English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: accedence

Best translation match:
English Vietnamese
accedence
- xem accede

May related with:
English Vietnamese
accede
* nội động từ
- đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng
=to accede to an apinion+ đồng ý với một ý kiến
=to accede to a policy+ tán thành một chính sách
- lên (ngôi), nhậm (chức)
=to accede to the throne+ lên ngôi
=to accede to an office+ nhậm chức
- gia nhập, tham gia
=to acceden to a party+ gia nhập một đảng phái
=to accede to a treaty+ tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận)
accedence
- xem accede
acceder
- xem accede
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: