English → Vietnamese
appliance
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
appliance
* danh từ
- sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance) ((cũng) application)
- đồ thiết bị, trang thiết bị, dụng cụ
=appliances of war+ dụng cụ chiến tranh
=domestic electric appliances+ dụng cụ điện dùng trong nhà
- (số nhiều) đồ phụ tùng (của một cái máy)
- sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance) ((cũng) application)
- đồ thiết bị, trang thiết bị, dụng cụ
=appliances of war+ dụng cụ chiến tranh
=domestic electric appliances+ dụng cụ điện dùng trong nhà
- (số nhiều) đồ phụ tùng (của một cái máy)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
appliance
cái máy ; thiết bị ; vật dụng ;
appliance
cái máy ; thiết bị ; vật dụng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
appliance contraption; contrivance; convenience; gadget; gismo; gizmo; widget
a device or control that is very useful for a particular job
Other matches
Other phrases built from the same root.
appliance
* danh từ
- sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance) ((cũng) application)
- đồ thiết bị, trang thiết bị, dụng cụ
=appliances of war+ dụng cụ chiến tranh
=domestic electric appliances+ dụng cụ điện dùng trong nhà
- (số nhiều) đồ phụ tùng (của một cái máy)
- sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance) ((cũng) application)
- đồ thiết bị, trang thiết bị, dụng cụ
=appliances of war+ dụng cụ chiến tranh
=domestic electric appliances+ dụng cụ điện dùng trong nhà
- (số nhiều) đồ phụ tùng (của một cái máy)