English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: kaleidoscope

Best translation match:
English Vietnamese
kaleidoscope
* danh từ
- kính vạn hoa
- (nghĩa bóng) cảnh nhiều màu sắc biến ảo

May related with:
English Vietnamese
kaleidoscope
* danh từ
- kính vạn hoa
- (nghĩa bóng) cảnh nhiều màu sắc biến ảo
kaleidoscopic
* tính từ
- (thuộc) kính vạn hoa
- (nghĩa bóng) có nhiều màu sắc biến ảo
kaleidoscopical
* tính từ
- (thuộc) kính vạn hoa
- (nghĩa bóng) có nhiều màu sắc biến ảo
kaleidoscopically
* phó từ
- qua kính vạn hoa, bằng kính vạn hoa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: