English to Vietnamese
Search Query: jury
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jury
|
* danh từ
- (pháp lý) ban hội thẩm, ban bồi thẩm =to sit (serve) on a jury+ tham gia vào ban hội thẩm, ngồi ghế hội thẩm - ban giám khảo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jury
|
ban bồi thẩm ; ban giám khảo ; bồi thẩm viên ; bồi thẩm ; bồi thẩm đoàn lại ; bồi thẩm đoàn nào ; bồi thẩm đoàn ; hội thẩm ; hội đồng xét xử nào ; khảo ; luật pháp ; lại ; thẩm cả ; thẩm tòa ; thẩm ; thẩm đoàn ; tòa ; về bồi thẩm đoàn ;
|
|
jury
|
ban bồi thẩm ; ban giám khảo ; bồi thẩm viên ; bồi thẩm ; bồi thẩm đoàn lại ; bồi thẩm đoàn nào ; bồi thẩm đoàn ; hội thẩm ; hội đồng xét xử nào ; khảo ; luật pháp ; lại ; m đoa ; m đoa ̀ ; thẩm cả ; thẩm tòa ; thẩm ; thẩm đoàn ; tòa ; về bồi thẩm đoàn ; xét ; ̉ m đoa ; ̉ m đoa ̀ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jury; panel
|
a committee appointed to judge a competition
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jury
|
* danh từ
- (pháp lý) ban hội thẩm, ban bồi thẩm =to sit (serve) on a jury+ tham gia vào ban hội thẩm, ngồi ghế hội thẩm - ban giám khảo |
|
jury-box
|
* danh từ
- chỗ ngồi của ban hội thẩm |
|
jury-mast
|
* danh từ
- cột buồm tạm thời (thay thế cột buồm đã bị gãy) |
|
grand jury
|
* danh từ
- ban hội thẩm, bồi thẩm đoàn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
