English → Vietnamese
joinder
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
joinder
* danh từ
- (pháp lý) sự liên hợp, sự liên kết (giữa các người thuộc bên bị trong một vụ kiện)
- (pháp lý) sự liên hợp, sự liên kết (giữa các người thuộc bên bị trong một vụ kiện)