English to Vietnamese
Search Query: joining
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
joining
|
* danh từ
- sự nối; chỗ nối |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
joining
|
bên ; cha ; chuyện tham gia ; cùng vô ; cùng với ; cùng ; gia nhập với ; gia nhập ; hãy tham gia cùng ; hợp sức với ; lắng ; mặt với ; nhập ; tham dự với ; tham gia cùng ; tham gia vào ; tham gia với ; tham gia ; theo ; thì chuyện tham gia ; uống với ; viên trong ; viên trong đó ; việc tham gia ; việc với ; vào ; với ; ăn chung với ; đi gặp ; đi với ; đã gia nhập với ; đã gặp ; đã ;
|
|
joining
|
bên ; cha ; chuyện tham gia ; cùng vô ; cùng với ; cùng ; gia nhập với ; gia nhập ; hãy tham gia cùng ; hợp sức với ; lắng ; mặt với ; nhập ; tham dự với ; tham gia cùng ; tham gia vào ; tham gia với ; tham gia ; tham ; theo ; thì chuyện tham gia ; uống với ; viên trong ; viên trong đó ; việc tham gia ; việc với ; vào ; với ; ăn chung với ; đi gặp ; đi với ; đã gia nhập với ; đã gặp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
joining; connection; connexion
|
the act of bringing two things into contact (especially for communication)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
re-join
|
* động từ
- nối lại, hàn lại, gắn lại, chấp lại |
|
joining
|
* danh từ
- sự nối; chỗ nối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
