English → Vietnamese
jack-in-the-box
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
jack-in-the-box
* danh từ
- hộp hình nộm (có lò xo, khi mở nắp hộp thì hình nộm bật lên) (đồ chơi trẻ con)
- pháo hoa hộp
- (kỹ thuật) kích vít
- hộp hình nộm (có lò xo, khi mở nắp hộp thì hình nộm bật lên) (đồ chơi trẻ con)
- pháo hoa hộp
- (kỹ thuật) kích vít