English → Vietnamese
ischiatic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ischiatic
* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồi
- (giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồi
Other matches
Other phrases built from the same root.
ischiatic
* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồi
- (giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồi