English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: irretrievably

Best translation match:
English Vietnamese
irretrievably
* phó từ
- không thể cứu vãn, không thể bù đắp

May related with:
English Vietnamese
irretrievability
* danh từ
- tính không thể lấy lại được
- tính không thể phục hồi lại được
- tính không thể bù lại được
- tính không thể nhớ lại được
irretrievable
* tính từ
- không thể lấy lại được
- không thể phục hồi lại được
- không thể bù lại được
- không thể nhớ lại được
irretrievableness
* danh từ
- tính không thể lấy lại được
- tính không thể phục hồi lại được
- tính không thể bù lại được
- tính không thể nhớ lại được
irretrievably
* phó từ
- không thể cứu vãn, không thể bù đắp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: