EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

irretrievability

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

irretrievability
* danh từ
- tính không thể lấy lại được
- tính không thể phục hồi lại được
- tính không thể bù lại được
- tính không thể nhớ lại được

Other matches

Other phrases built from the same root.

irretrievability
* danh từ
- tính không thể lấy lại được
- tính không thể phục hồi lại được
- tính không thể bù lại được
- tính không thể nhớ lại được
* tính từ
- không thể lấy lại được
- không thể phục hồi lại được
- không thể bù lại được
- không thể nhớ lại được
* danh từ
- tính không thể lấy lại được
- tính không thể phục hồi lại được
- tính không thể bù lại được
- tính không thể nhớ lại được
* phó từ
- không thể cứu vãn, không thể bù đắp

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I