English → Vietnamese
ironwork
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ironwork
* danh từ
- nghề làm đồ sắt
- đồ (bằng) sắt
- bộ phận bằng sắt
- nghề làm đồ sắt
- đồ (bằng) sắt
- bộ phận bằng sắt
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ, số nhiều (dùng như số ít hoặc số nhiều)
- xưởng đúc gang, xưởng làm đồ sắt
- xưởng đúc gang, xưởng làm đồ sắt