English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ironing

Best translation match:
English Vietnamese
ironing
* danh từ
- sự là
- quần áo là

Probably related with:
English Vietnamese
ironing
xét ;
ironing
xét ;

May related with:
English Vietnamese
angle-iron
* danh từ
- (kỹ thuật) thép góc
barking iron
* danh từ
- (từ lóng) súng lục
cast iron
* danh từ
- gang
cast-iron
* tính từ
- bằng gang
- cứng cỏi, gang thép, không mệt mỏi
=cast-iron will+ ý chí gang thép
cramp-iron
* danh từ
- thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp)
crude iron
* danh từ
- gang
flat-iron
* danh từ
- bàn là
grappling-iron
-iron) /'græpliɳ,aiən/
* danh từ
- (hàng hải) neo móc (có nhiều móc)
- (sử học) móc sắt (để móc thuyền địch)
- neo khí cầu
hoop-iron
* danh từ
- dải sắt để làm đai
ingot iron
* danh từ
- (kỹ thuật) sắt thỏi
iron age
* danh từ
- thời kỳ đồ sắt
- thời kỳ tàn bạo, thời đại áp bức
iron cross
* danh từ
- huân chương chữ thập sắt (của Đức)
iron curtain
* danh từ
- màn sắt (từ đế quốc dùng để chỉ sự ngăn cấm tin... của các nước xã hội chủ nghĩa)
iron hand
* danh từ
- sự kiểm soát chặt chẽ; sự cai trị hà khắc, bàn tay sắt ((nghĩa bóng))
iron horse
* danh từ
- ngựa sắt (đầu máy xe lửa, xe đạp...)
iron law
* danh từ
- quy luật không thay đổi được, nguyên tắc không thay đổi được, luật sắt ((nghĩa bóng))
iron law of wages
* danh từ
- (kinh tế); (chính trị) thuyết tiền lương, đảm bảo tối thiểu (cho rằng tiền lương có xu hướng đạt mức sống tối thiểu)
iron lung
* danh từ
- phổi nhân tạo
iron man
* danh từ
- người xương đồng da sắt, người có thể làm việc nặng lâu không biết mỏi
- máy làm thay người
- tờ giấy bạc một đô la; đồng đô la bạc
iron rations
* danh từ
- (quân sự) khẩu phần dự trữ cuối cùng
iron-bound
* tính từ
- bó bằng sắt
- đầy mỏm đá lởm chởm
- (nghĩa bóng) hắc; cứng rắn
iron-fisted
* tính từ
- nhẫn tâm, tàn bạo; độc đoán
- hà tiện, keo kiệt
iron-grey
* tính từ
- xám sắt
* danh từ
- màu xám sắt
iron-handed
* tính từ
- kiểm soát chặt chẽ; cai trị hà khắc, có bàn tay sắt ((nghĩa bóng))
iron-handedness
* danh từ
- tính chất chặt chẽ; tính chất hà khắc
iron-hearted
* tính từ
- nhẫn tâm, lòng sắt đá
iron-heartedness
* danh từ
- tính nhẫn tâm, tính sắt đá
iron-jawed
* tính từ
- có hàm sắt, có hàm cứng như sắt
- kiên quyết
iron-mould
* danh từ
- vết gỉ sắt
iron-stone
* danh từ
- (khoáng chất) quặng sắt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: