English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: iridescently

Best translation match:
English Vietnamese
iridescently
- xem iridescent

May related with:
English Vietnamese
iridescence
* danh từ
- sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhiều màu
iridescent
* tính từ
- phát ngũ sắc; óng ánh nhiều màu
* danh từ
- loại vải óng ánh (đổi màu khi đổi góc nhìn)
iridescently
- xem iridescent
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: