English → Vietnamese
irie
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
irie
hay lắm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (giải phẫu) mống mắt, tròng đen
- (thực vật học) cây irit
- (khoáng chất) đá ngũ sắc
- cầu vòng
- (giải phẫu) mống mắt, tròng đen
- (thực vật học) cây irit
- (khoáng chất) đá ngũ sắc
- cầu vòng