English → Vietnamese
inviolacy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inviolacy
* danh từ
- tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm
- tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm
Other matches
Other phrases built from the same root.
inviolacy
* danh từ
- tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm
- tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm