English → Vietnamese
intuitionalism
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intuitionalism
* danh từ
- (triết học) thuyết trực giác
- (triết học) thuyết trực giác
Other matches
Other phrases built from the same root.
intuitionalism
* danh từ
- (triết học) thuyết trực giác
- (triết học) thuyết trực giác
* danh từ
- (triết học) thuyết trực giác
- (triết học) thuyết trực giác
- xem intuition