English → Vietnamese
intramural
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intramural
* tính từ
- của nội bộ (một trường, thành phố, khối nhà...)
- (giải phẫu) trong vách
- của nội bộ (một trường, thành phố, khối nhà...)
- (giải phẫu) trong vách
Other matches
Other phrases built from the same root.
intramural
* tính từ
- của nội bộ (một trường, thành phố, khối nhà...)
- (giải phẫu) trong vách
- của nội bộ (một trường, thành phố, khối nhà...)
- (giải phẫu) trong vách
- xem intramural