EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

intransigeancy

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

intransigeancy
???

Other matches

Other phrases built from the same root.

intransigeancy
???
* tính từ
- không khoan nhượng (về chính trị)
* danh từ
- người không khoan nhượng (về chính trị)
* danh từ
- tính không khoan nhượng
- chủ nghĩa không khoan nhượng
* tính từ
- không khoan nhượng (về chính trị)
* danh từ
- người không khoan nhượng (về chính trị)
* danh từ
- sự không khoan nhượng
- xem intransigent
* phó từ
- dứt khoát, không khoan nhượng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I