EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

interpolative

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

interpolative
* tính từ
- để thêm vào một văn kiện

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- tự ý thêm từ vào (một văn kiện...); tự ý thêm (từ) vào một văn kiện...
- (toán học) nội suy
* nội động từ
- tự ý thêm từ vào một văn kiện
* danh từ
- sự tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); đoạn tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)
- (toán học) phép nội suy
interpolative
* tính từ
- để thêm vào một văn kiện
* danh từ
- người tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)

Nearby words

Browse all English words starting with I