English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: interpolator

Best translation match:
English Vietnamese
interpolator
* danh từ
- người tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)

May related with:
English Vietnamese
interpolate
* ngoại động từ
- tự ý thêm từ vào (một văn kiện...); tự ý thêm (từ) vào một văn kiện...
- (toán học) nội suy
* nội động từ
- tự ý thêm từ vào một văn kiện
interpolation
* danh từ
- sự tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); đoạn tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)
- (toán học) phép nội suy
interpolative
* tính từ
- để thêm vào một văn kiện
interpolator
* danh từ
- người tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: