English to Vietnamese
Search Query: interposable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
interposable
|
* tính từ
- có thể đặt vào giữa - có thể can thiệp vào - có thể ngắt; có thể xen vào một lời nhận xét |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interposable
|
* tính từ
- có thể đặt vào giữa - có thể can thiệp vào - có thể ngắt; có thể xen vào một lời nhận xét |
|
interposal
|
* danh từ
- sự đặt (cái gì) vào giữa (hai cái gì); sự đặt (vật chướng ngại...) - sự can thiệp (bằng quyền lực..., hoặc để can hai người cãi nhau...) - sự ngắt lời; sự xen (một lời nhận xét...) vào câu chuyện |
|
interpose
|
* ngoại động từ
- đặt (cái gì) vào giữa (những cái khác); đặt (vật chướng ngại...) - can thiệp (bằng quyền lực...) =to interpose a veto+ can thiệp (bằng quyền phủ quyết - xen (một nhận xét vào câu chuyện người khác) * nội động từ - xen vào giữa những vật khác - can thiệp vào giữa hai phía tranh chấp, làm trung gian hoà giải - ngắt lời, xen vào một câu chuyện |
|
interposer
|
* danh từ
- người đặt vào giữa - người can, người can thiệp - người ngắt lời; người xen vào một câu chuyện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
