English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: apiece

Best translation match:
English Vietnamese
apiece
* phó từ
- mỗi một, mỗi người, mỗi vật, mỗi cái
=to receive a gun apiece+ lính mỗi người một súng
=to cost 5đ apiece+ giá mỗi cái năm đồng

Probably related with:
English Vietnamese
apiece
lấy mỗi người ; mỗi cái ; mỗi người ; mỗi ; một bức ; người mỗi người ; thứ nhất ; đó phấn khởi hơn ;
apiece
lấy mỗi người ; mỗi cái ; mỗi người ; mỗi ; một bức ; người mỗi người ; thứ nhất ; đó phấn khởi hơn ;

May related with:
English Vietnamese
apiece
* phó từ
- mỗi một, mỗi người, mỗi vật, mỗi cái
=to receive a gun apiece+ lính mỗi người một súng
=to cost 5đ apiece+ giá mỗi cái năm đồng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: